Áo khoác là một loại áo khoác mặc ở phần trên cơ thể. Một số người sử dụng các từ 'Jack' và 'Coat' với nhau, nhưng chúng có một số điểm khác biệt chính. 'Jack' ngắn hơn và dài đến thắt lưng hoặc mông; 'Áo khoác' dài hơn, thường ở dưới hoặc dưới mông. Vì vậy, jacket là một loại áo khoác ngắn, thường được thiết kế với tay áo dài, có mặt trước và có khóa kéo hoặc nút ở phía trước. Cổ áo thường được thiết kế có ve áo hoặc cổ đứng. Áo khoác có thể được thiết kế như một món đồ thời trang hoặc là quần áo bảo hộ với những chức năng nhất định.
1, Áo khoác phi công trong tiếng Anh được gọi là "Áo khoác bomber". Áo khoác phi công ban đầu là kiểu áo da được thiết kế dành riêng cho nam giới (đặc biệt là các thành viên phi hành đoàn của Không quân Hoa Kỳ) và trở nên phổ biến vào những năm 1960. Ngày nay, bạn có thể tìm thấy áo khoác phi công nam và nữ được làm từ nhiều loại vải khác nhau. Đặc điểm của áo khoác phi công là: cổ áo, cổ tay áo và viền áo được làm bằng vải dệt kim, ngắn và chắc chắn, cửa trước có khóa kéo.
2, Field jacket, với tên tiếng Anh là “Field jacket”. Áo khoác dã chiến ban đầu được những người lính mặc trong Thế chiến thứ nhất và sau đó phát triển thành một món đồ thời trang, đồng thời vẫn sở hữu những chức năng thiết thực nhất định. Đặc điểm của áo khoác dã chiến là: tính thực dụng cao, có ba đến bốn túi, vải chống thấm và chống gió, trọng lượng nhẹ. Cảm hứng thiết kế cho những chiếc áo khoác dã chiến hiện đại đến từ đất nông nghiệp hơn là chiến trường.
3, Áo khoác denim, tên tiếng anh là “Áo khoác denim”. Áo khoác denim được làm bằng vải denim, có đặc điểm là chiều dài ngắn hơn, phần ngực rộng, cổ tay áo và viền áo hơi chật; Các nút kim loại và đường may hình chữ V mang lại cảm giác chắc chắn và giản dị.
4, Áo khoác da, tên tiếng Anh là “Leather jacket”. Vải của áo khoác da được làm bằng da động vật, cửa trước có khóa kéo, cũng có thể được trang trí bằng đinh tán, cúc áo và các vật dụng khác. Đặc điểm của áo khoác da là: giữ ấm, thoáng khí, chống bụi bẩn, chống nhăn và tạo dáng thon gọn, đẹp mắt khi mặc. Hầu hết áo khoác da mô tô phát triển từ đồng phục quân đội đều được làm bằng da dê.
5, Shirt jacket, tên tiếng anh là “Shirt jacket”. Đúng như tên gọi, chiếc áo khoác này trông giống như một chiếc áo sơ mi nhưng chất vải tương đối dày và có khả năng giữ ấm tốt nên thích hợp mặc vào mùa xuân thu.
6, Áo khoác thể thao, tên tiếng anh là “Áo khoác thể thao”. Áo khoác thể thao phù hợp với các môn thể thao như tập gym, chạy bộ ngoài trời. Cửa trước có khóa kéo đến mép cổ áo, thường có hai túi chéo. Khi kéo dây kéo xuống, cổ áo có thể xòe ra. Áo khoác thể thao thường được thiết kế với họa tiết sọc sáng màu để làm nổi bật nét thể thao.
7, Charge jacket, tên tiếng anh là “Technical jacket”. Đặc điểm của bộ đồ tiểu liên là: chống gió, chống nước và giữ ấm. Vải sử dụng loại vải chuyên dụng có lớp phủ polyurethane, có khả năng thoáng khí và chống ẩm. Đồng thời, nó sử dụng công nghệ ép dính trong tay nghề. Ép keo nhiệt độ cao được sử dụng trên các đường may vải để bịt kín các đường nối giữa các loại vải quần áo, đảm bảo khả năng chống thấm nước.
8, Áo khoác Shearing, tên tiếng Anh là “Shearing jacket”. Cắt lông là quá trình thuộc da và xử lý da của một con cừu đã bị cắt lông. Đặc điểm của áo khoác len xén là: cổ áo, cổ tay áo, viền áo và mặt treo được làm bằng vải len xén, rất thoải mái và ấm áp.
9, Áo khoác chần bông, tên tiếng anh “Áo khoác chần bông”. Khi làm một chiếc áo khoác bông, các lớp vải bên trong và bên ngoài được cố định và khâu lại với nhau, tạo thành một kết cấu đặc biệt thông qua các kiểu sợi khác nhau, chẳng hạn như hình kim cương hoặc hình quả bầu. Vải bông có thể làm cho quần áo dày hơn và ấm hơn.
10, Áo khoác ngoài, tên tiếng anh là “Puffer jacket”. Khi may áo khoác lông vũ, người ta sử dụng các loại vải có khả năng chống xuống, cản gió và thoáng khí tốt, lông ngỗng hoặc lông vịt được lấp đầy giữa hai lớp vải. Đặc điểm của áo khoác ngoài là: giữ ấm tốt, nhẹ và thoải mái.






